Bài kiểm tra môn Tiếng Anh Lớp 4

Bài kiểm tra môn Tiếng Anh Lớp 4

 Bài 2: Chọn và khoanh tròn đáp án đúng

1. What time is it ?

A. It’s time for bed.

B. It’s 9 o’clock.

C. I go to bed at 10 pm

 2. What time do you have lunch ?

 A. At 12 o’clock.

 B. It’s 12 oclock.

 C. It’s time for lunch.

 3. What is his job ?

 A. She is a nurse.

 B. I’m a student.

 C. He is a doctor.

 4. I like milk very much. ____________

 A. It’s my favourite food.

 B. It’s my favourite drink.

 C. It’s my favourite food and drink.

 

doc 2 trang Người đăng huybui42 Ngày đăng 18/01/2022 Lượt xem 69Lượt tải 0 Download
Bạn đang xem tài liệu "Bài kiểm tra môn Tiếng Anh Lớp 4", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 TESTING ENGLISH Time: 40ms
 Full name:
Class: 4 Mark:
 Bài 1: Khoanh tròn từ khác với các từ còn lại
1.doctor	teacher	engineer	 job
2. school	seven	factory	 class
3. watch	homework	do	 read
4. bed	breakfast	lunch	 dinner
5. house 	dad	mum	 sister 
 Bài 2: Chọn và khoanh tròn đáp án đúng
What time is it ? 
It’s time for bed.
It’s 9 o’clock.
 I go to bed at 10 pm
 2. What time do you have lunch ?
 A. At 12 o’clock.
 B. It’s 12 oclock.
 C. It’s time for lunch.
 3. What is his job ?
 A. She is a nurse.
 B. I’m a student.
 C. He is a doctor. 
 4. I like milk very much. ____________
 A. It’s my favourite food.
 B. It’s my favourite drink.
 C. It’s my favourite food and drink.
 5. I’m_______________ . I’d like some noodles.
 A. thirsty
 B. hungry
 C. thirsty and hungry
 Bài 4: Đọc và trả lời câu hỏi
 This is my mother. Her name is Hoa. She is a doctor. She gets up early in the morning. She goes to work at 6 o’clock. She works in the hospital from 8.00 a.m to 5.00 p.m. Sometimes she goes to bed late – at 11.00 p.m
What’s her name ?
What’s her job?
 3. What time does she go to work ?
 4. Does she work from 8.00 a.m to 5.00 p.m?
 .
 5.What time does she go to bed ?
Bài 4 : Trò chơi ô chữ;
 Tìm 5 chữ chỉ nghề nghiệp
 S
 Y
 M
 E
 D
 D
 X
 W
 G
 O
 T
 T
 N
 N
 N
 E
 C
 O
 L
 T
 U
 U
 U
 G
 O
 G
 H
 R
 Q
 Y
 M
 I
 R
 D
 A
 Ư
 I
 K
 J
 N
 U
 O
 S
 E
 E
 V
 K
 E
 S
O
 S
 P
 E
 E
 T
 N
 Y
 R
 E
 I
 X
 G
 F
 R
 Q
 B
 T
 V
 R
 R
 G
 T
 E 
 A
 C
 H
 E
 R
 M
 P
 Good luck to you !

Tài liệu đính kèm:

  • docbai_kiem_tra_mon_tieng_anh_lop_4.doc